Mô tả sản phẩm
Hợp chất silicone potting HN-8806 0.76 W/m·K, tỷ lệ trộn 1: 1, RTV Addition Cure
![]()
HN-8806A/Blà một hợp chất silicon RTV có hai thành phần, thêm curing1Tỷ lệ trộn:1Nó có tính năngđộ nhớt thấp, cách điện tuyệt vời và độ dẫn nhiệt 0,76 W/m·K, làm cho nó lý tưởng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm trong môi trường khắc nghiệt.không có sản phẩm phụ, co lại thấp và không ăn mòn- Phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền nhiệt độ cao (-50°C đến 250°C), bảo vệ độ ẩm và giảm rung động.
![]()
✅Khả năng dẫn nhiệt¥ 0,76 W/m·K
✅Phạm vi nhiệt độ rộng-50°C đến +250°C
✅Sức mạnh điện đệm tuyệt vời️ 18 ️ 25 kV/mm
✅Kháng lượng khối lượng cao️ 1,0 × 1015 Ω·cm
✅Độ nhớt thấp và chảy dễ dàng4500-5000 mPa·S
✅1Tỷ lệ pha trộn 1
✅Phù hợp với RoHS & chống cháy
✅Không có sản phẩm phụ, không ăn mòn
| Tài sản | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ hỗn hợp (A:B) | 1:1 theo trọng lượng hoặc khối lượng |
| Độ nhớt (A & B) | 4500-5000 mPa·S |
| Mật độ (A & B) | 10,50 ± 0,05 g/cm3 |
| Thời gian sử dụng (25°C) | 0.3 ∙ 0.4 giờ |
| Thời gian chữa bệnh (25°C) | 4×12 giờ (ban đầu) |
| Thời gian chữa (80°C) | 0.2 giờ |
| Độ cứng (Bờ A) | 50 ± 5 |
| Khả năng dẫn nhiệt | ≥ 0,76 W/m·K |
| Kháng thể tích | 1.0×1015 Ω·cm |
| Sức mạnh điện đệm | 18 ¢ 25 kV/mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -50°C đến +250°C |
HN-8806 được sử dụng rộng rãi trong:
Các mô-đun năng lượng và biến tần
Máy biến áp cao áp
Bộ pin và bộ sạc xe điện
Các nguồn cung cấp năng lượng ổ ngoài LED
Bộ điều hợp sạc nhanh
Đơn vị điều khiển ô tô
Thiết bị mạng và truyền thông
Chuẩn bị️ Xong trộn các thành phần A và B riêng biệt trước khi sử dụng.
Đánh nặngĐánh A và B theo tỷ lệ 1: 1.
Trộn️ Trộn kỹ trong một bình sạch, trộn theo một hướng để giảm thiểu bong bóng.
Khử khí️ Dừng khí trong 5~10 phút nếu cần thiết.
Chế độ nén❑ Rút vào các vỏ sạch, khô.
Chữa bệnh️ Chữa ở nhiệt độ phòng (4 ∼ 12 giờ) hoặc nóng ở 80 °C trong 0,2 giờ.
Lưu trữ kín ở nơi mát mẻ, khô.
Tránh tiếp xúc vớithiếc, lưu huỳnh, amine, phốt pho hoặc kim loại nặngChúng ức chế sự chữa bệnh.
Không pha trộn với silicon ngưng tụ, epoxy hoặc polyurethane.
Xúc đồng đều để tránh không làm cứng một phần.
Việc khử khí bằng chân không sau khi nén có thể cải thiện hiệu suất nhiệt.
Bao bì tiêu chuẩn:
10 kg/set (A: 5 kg + B: 5 kg)
20 kg/set (A: 10 kg + B: 10 kg)
50 kg/set (A: 25 kg + B: 25 kg)
Lưu trữ: Giữ ở nơi mát mẻ, khô.
Thời hạn sử dụngCó thể thử lại sau khi hết hạn.
Q1: Độ dẫn nhiệt của HN-8806 là bao nhiêu?
A: Đúng vậy.0.76 W/m·K, thích hợp cho các ứng dụng phân tán nhiệt từ thấp đến trung bình.
Q2: HN-8806 có thể được sử dụng cho các trình điều khiển LED ngoài trời không?
Đáp: Vâng, nó có khả năng chống ẩm tuyệt vời, ổn định với tia UV và chịu nhiệt độ.
HN-8806 có chống cháy không?
A: Có, nó vượt qua thử nghiệm cháy dọc UL94 ‡ lửa tắt trong vòng 30 giây.
Q4: Thời gian sử dụng của HN-8806 là bao lâu?
A: Khoảng18-24 phútlàm việc nhanh chóng cho kết quả tốt nhất.
Q5: HN-8806 có cần khử khí không?
A: Được khuyến cáo cho hiệu suất nhiệt và điện tốt nhất, đặc biệt là trong các đường dây tự động.