Mô tả sản phẩm
HN-8810 Hợp chất đun đun cho điện tử ô tô: Bảo vệ hệ thống điện của xe
![]()
![]()
![]()
Các tính năng và lợi ích chính
Khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời- 1,0 W/m·K tiêu hao nhiệt hiệu quả, kéo dài tuổi thọ của thành phần.
Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộngKhả năng ổn định từ -40 °C đến 150 °C.
Độ cách nhiệt cao và chống cháyKháng tích khối lượng ≥ 5,0 × 1014 Ω · cm, UL94 V-0
Không thấm nước và chống lão hóa- Bảo vệ khỏi độ ẩm, độ ẩm và sự phân hủy lâu dài.
Dễ sử dụng- Thời gian làm việc 60-120 phút ở nhiệt độ 25 °C, chữa hoàn toàn trong 2-4 giờ ở nhiệt độ phòng.
Các ứng dụng điển hình
Điện tử ô tô: HID ballasts, module điều khiển lửa
Các nguồn điện & biến tần
Máy biến đổi mạng và thiết bị liên lạc
Máy điều khiển LED và hệ thống chiếu sáng
PCB nén và đóng gói
Thông số kỹ thuật
| Tài sản | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ hỗn hợp (A:B) | 1:1 theo trọng lượng |
| Độ nhớt (trộn) | 2000-3000 cP |
| Độ cứng (Bờ A) | 40-45 |
| Khả năng dẫn nhiệt | 1.0 ± 0.0.5 W/m·K |
| Kháng thể tích | ≥ 5,0 × 1014 Ω·cm |
| Khả năng chống cháy | UL94 V-0 |
| Thời gian làm cứng (25°C) | 2-4 giờ |
| Thời gian làm cứng (80°C) | 10-20 phút |
Làm thế nào để sử dụng hợp chất HN-8810
Đánh nặng- Đánh nặng chính xác các thành phần A và B theo tỷ lệ 1: 1.
Trộn️ Xúc kỹ cho đến khi đạt được màu đồng đều.
Khử khí️ Xóa khí thải bằng chân không để loại bỏ bong bóng không khí bị mắc kẹt.
Chế độ nénĐổ vào nơi sạch sẽ, khô ráo; tránh bị ô nhiễm.
Chữa bệnh– Allow to cure at room temperature or accelerate with mild heat.
Ghi chú về tính tương thích
Tránh tiếp xúc với chất ức chế như:
Các hợp chất organotin
Các vật liệu dựa trên lưu huỳnh hoặc amine
Các chất có chứa phốt pho
Các dư lượng hoặc luồng axit
Bao bì & Lưu trữ
1.50 kg/thùng (25 kg A + 25 kg B)
2. Lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp
3Thời hạn sử dụng: 6 tháng trong thùng kín