Tổng quan sản phẩmđối với silicone potting compound:
Phương pháp áp dụng
1. đo lường và trộn: Đánh nặng các thành phần nghiêm ngặt theo tỷ lệ A: B = 10: 1 theo trọng lượng dựa trên liều lượng bạn cần. đổ chúng lại với nhau và trộn kỹ.
2. đổ: Nhẹ nhàng đổ hợp chất trộn tốt vào khuôn từ một bên để tránh bẫy không khí.
3. Xóa bọt: Bật hoặc xóa bất kỳ bong bóng nào còn lại trên bề mặt để đảm bảo kết thúc mượt mà, thẩm mỹ.
4. Cường nhiệt độ phòng (có thể điều chỉnh): Cho phép bộ xử lý tự nhiên ở nhiệt độ phòng.
Đặc điểm sản phẩm
| Mixing ratio | 10:1 |
| CoTôi.or | A:transaparent B:transaparent |
| Density(g/cm³) | 0.95±0.03 |
| Viscosity (cPs) | A:2000-2200 B:20-30 |
| Operating time (25°C) | 0.4-0.6H |
| Curing time (25°C) | 4-6H |
| Hardness (shore A) | 20±5 |
| Khả năng dẫn nhiệt ((w/m.k) | 0.2 |
| Kháng nhiệt độ ((°C) | -60-200°C |
Bao bì & Lưu trữđối với silicone potting compound:
![]()
![]()